Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
second gear


noun
the gear that has the second lowest forward gear ratio in the gear box of a motor vehicle
- he had to shift down into second to make the hill
Syn:
second
Hypernyms:
gear, gear mechanism
Part Holonyms:
motor vehicle, automotive vehicle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.